equine distemper

equine distemper

A veterinarian examines a horse showing signs of equine distemper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa: "equine distemper" một bệnh nhiễm khuẩn cấp tínhngựa, đặc trưng bởi tình trạng viêm các màng nhầy (màng niêm mạc) ở đường hô hấp các cơ quan khác. Bệnh thường do vi khuẩn Streptococcus equi gây ra.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa mắc bệnh viêm màng nhầy cấp tính sau khi phát hiện dịch mũi đặc sốt.)
  • (Bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa có thể lây lan nhanh chóng giữa những con ngựanơi chật hẹp, như chuồng trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract equine distemper": mắc bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa.

    • Horses that are stressed or malnourished are more likely to contract equine distemper. (Những con ngựa bị căng thẳng hoặc suy dinh dưỡng nguy mắc bệnh viêm màng nhầy cấp tính cao hơn.)
  • "outbreak of equine distemper": bùng phát dịch bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa.

    • An outbreak of equine distemper was reported at the local riding school, leading to quarantine measures. (Một đợt bùng phát bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa đã được báo cáo tại trường cưỡi ngựa địa phương, dẫn đến các biện pháp cách ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Equine (tính từ): thuộc về ngựa.

    • Equine influenza is another common respiratory disease in horses. (Bệnh cúm ngựa một bệnh hô hấp phổ biến khácngựa.)
  • Distemper (danh từ): bệnh viêm màng nhầy (có thể gặpnhiều loài động vật, như chó, mèo, ngựa).

    • Canine distemper is a serious viral disease in dogs. (Bệnh viêm màng nhầychó một bệnh do virus nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangles: tên gọi thông thường khác của "equine distemper", nhấn mạnh triệu chứng nghẹt thở do sưng hạch bạch huyết.
    • The horse was diagnosed with strangles, a form of equine distemper. (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh nghẹt thở, một dạng của bệnh viêm màng nhầy cấp tínhngựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc phải (bệnh).
    • Several foals came down with equine distemper after the storm. (Một số ngựa con đã mắc bệnh viêm màng nhầy cấp tính sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "equine distemper". Tuy nhiên, trong bối cảnh chăn nuôi ngựa, người ta thường nói:)
    • "A sick horse is a poor man's wealth": Một con ngựa ốm tài sản của người nghèo (ám chỉ chi phí chữa bệnh cao).
      • When the horse caught equine distemper, the farmer remembered the old saying: "A sick horse is a poor man's wealth." (Khi con ngựa mắc bệnh viêm màng nhầy cấp tính, người nông dân nhớ đến câu nói xưa: "Một con ngựa ốm tài sản của người nghèo.")